decoction process

Học thuật
Thân thiện
decoction process

The brewer monitors the decoction process in the brewhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình nấu sắc, quy trình chiết xuất bằng cách đun sôi: Một phương pháp trong đó một phần của hỗn hợp được tách ra, đun sôi, sau đó trả lại hỗn hợp ban đầu để tác động đến toàn bộ quá trình. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong ngành sản xuất bia (ủ bia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional decoction process is known for developing rich malt flavors in beer. (Quy trình nấu sắc truyền thống được biết đến với việc tạo ra hương vị mạch nha phong phú trong bia.)
    • Some brewers believe the decoction process creates a more complex character in the final product. (Một số nhà sản xuất bia tin rằng quy trình chiết xuất bằng cách đun sôi tạo ra đặc tính phức tạp hơn trong sản phẩm cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ a decoction process": Sử dụng quy trình nấu sắc.
    • The brewery employs a triple decoction process for its flagship lager. (Nhà máy bia sử dụng quy trình nấu sắc ba giai đoạn cho loại bia lager chủ lực của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoction mashing (n): Quy trình nấu sắc nghiền nát (cụm từ chuyên môn đồng nghĩa trong sản xuất bia).
  • Decoction (n): Sự nấu sắc, chất chiết xuất thu được từ việc đun sôi.
    • Herbal decoctions are common in traditional medicine. (Các chất chiết xuất từ thảo dược bằng cách nấu sắc phổ biến trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Boiling extraction process: Quy trình chiết xuất bằng đun sôi.
  • Partial boil and return method: Phương pháp đun sôi một phần trả lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "decoction process")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "decoction process")

decoction process

The brewer monitors the decoction process in the brewhouse.

Noun
  1. giống decoction mashing

Từ đồng nghĩa